베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sống lưu vong" (1)
sống lưu vong
영어
구to live in exile
Ông Maher đang sống lưu vong tại Nga.
Mr. Maher is living in exile in Russia.
관련 단어 "sống lưu vong" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sống lưu vong" (1)
Ông Maher đang sống lưu vong tại Nga.
Mr. Maher is living in exile in Russia.
